Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pause ad
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɔ
z
ˌ
eɪ
ˈ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Quảng cáo hiển thị khi tạm dừng phát lại video trực tuyến
danh từ
An advertisement displayed when the playback of an online video is paused.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pause ad
Dạng gốc
(base form)
pause ad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quảng cáo hiển thị khi tạm dừng phát lại video trực tuyến
1
Quảng cáo hiển thị khi tạm dừng phát lại video trực tuyến
1
Quảng cáo hiển thị khi tạm dừng phát lại video trực tuyến