pausa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự gián đoạn giữa các đơn vị giai điệu, ví dụ: ở cuối câudanh từkhông đếm được (uncountable)The hiatus between prosodic units, e.g. at the end of a sentence.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpausa“break”
- từ tiếng Hy Lạp cổπαῦσιςpaûsis
Cùng gốc (doublet)pause
Ví dụ
- , .
- ', - ta'ih, ', - ta'ih. ' , .