Dịch

pausa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gián đoạn giữa các đơn vị giai điệu, ví dụ: ở cuối câudanh từkhông đếm được (uncountable)The hiatus between prosodic units, e.g. at the end of a sentence.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpausa“break”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπαῦσιςpaûsis

Cùng gốc (doublet)pause

Ví dụ

  • , .
  • ', - ta'ih, ', - ta'ih. ' , .

AI