Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pauser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó tạm dừng
danh từ
Someone who pauses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pauser
Dạng gốc
(base form)
pauser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pause
+
-er
AI
1
Ai đó tạm dừng
1
Ai đó tạm dừng
1
Ai đó tạm dừng