messed là quá khứ và phân từ quá khứ của mess
Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Tình trạng hỗn độndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a thing or group of things in a disagreeable, disorganised, or dirty state; hence a bad situation
- Người suy sụp tinh thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a person in a state of (especially emotional) turmoil or disarray; an emotional wreck
- Nhà ăn tập thểdanh từA building or room in which mess is eaten.
- Làm lộn xộnđộng từngoại động từ (transitive)đi với upTo throw into disorder or to ruin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a messbừa bộnThe room was in a mess.Căn phòng bừa bộn.
- a mess of sthmớ cái gì
- mess sthlàm bừa bộn cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- messupLàm hỏng, làm xáo trộn, làm bừa bộn
- messwithCan thiệp vào, dính vào, quấy rầy
- messaroundLàm việc vớ vẩn, nghịch ngợm
- messaboutCư xử không đúng mực
- messoverNgược đãi, lạm dụng, áp bức hoặc làm phiền (ai đó)
Cụm từ khác (phrase)in a messTrong tình trạng lộn xộn, trong hoàn cảnh khó khănmake a messGây lộn xộnmess hallNhà ăn quân độihot messBữa ăn ấm áp, thường được nấu trong nồi lớn, thường giống như món hầm hoặc cháo; phục vụ bữa ăn nóng hổi như vậy cho binh línhmess-upSai lầm hoặc thất bại; có điều gì đó không ổnmess cupĐồng nghĩa với canteen cup
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 7
Số lượng lớn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a large quantity or number
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc messNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimesh“mash”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimes
- từ tiếng Anh cổmēse
- từ tiếng Latinh muộnmēnsa“table; meal”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng ta sẽ gặp một đống rắc rối.
- , .Giữa nỗi đau và sự trầm cảm, tôi là một mớ hỗn độn.
- .Cô ấy mang về một mớ cá để chuẩn bị cho bữa tối.