muss
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm nhàu, lật hoặc làm (cái gì đó) lộn xộnđộng từngoại động từ (transitive)To rumple, tousle or make (something) untidy.
- Mớ hỗn độn (hỗn hợp khó chịu hoặc sự nhầm lẫn của mọi thứ; rối loạn)danh từA mess (disagreeable mixture or confusion of things; disorder).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- muss sth (up)làm rối (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cuộc tranh giành
- Cuộc tranh giành, như khi những vật nhỏ được ném xuống, để người nào có thể bắt được chúng sẽ lấy lấy; một cuộc đấu tranh bối rốiA scramble, as when small objects are thrown down, to be taken by those who can seize them; a confused struggle.
Họ từ (word family)
cùng gốc mussNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- làm rối tóc, làm bù đầu
- grandson's .
- : , '!' , , ' ?' ? .