Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm việc vớ vẩn, nghịch ngợmđộng từTo fiddle idly.
- Đùa, nhóc, hay chơi đùađộng từTo joke, kid, or play.
- Có một mối quan hệ tình dục, đặc biệt là một mối quan hệ không cam kếtđộng từTo have a sexual relationship, especially one which is non-commital.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mess aroundNguyên thể (infinitive)
- messes aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- messed aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- messing aroundPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Khiêu vũ
- To dance.
Ví dụ
- .Lũ trẻ ngồi đó nghịch ngợm mấy chiếc lá và cọng cỏ vì chúng thấy chán.
- .Đừng nghịch điện nếu bạn không hiểu về nó.
- / , / / / Cô ấy lớn lên như một thiếu nữ xinh đẹp / Cứ để họ nhìn trộm dưới váy cô trên chiếc xích đu sau vườn, ồ không / Và cha bảo con hãy ở trong nhà / Và tôi có thể hiểu vì sao một cô gái lại thấy chán / Quá tuổi để chơi bời nhưng còn quá trẻ để lăng nhăng
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- aboutđồng nghĩaBiến thể tự nhiên của mess about.