Dịch

waste time

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lãng phí thời gianđộng từTo allow time to elapse in an unproductive manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waste timeNguyên thể (infinitive)
  2. wastes timeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wasted timeQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wasting timePhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

waste no timeđộng từBắt đầu hoặc kết thúc việc gì đó ngay lập tức
time-wasterdanh từNgười lãng phí thời gian của chính mình hoặc thời gian của người khác
waste of timedanh từThì giờ mất công, thời giờ mất công
time-wastingChưa có nghĩa
there's no time to wasteChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lãng phí thời gian

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mary không bỏ phí thời gian.
  • .Tom bảo tôi đừng phí thời gian xem TV.
  • wastin' /

AI