Nghĩa chính
- Lãng phí thời gianđộng từTo allow time to elapse in an unproductive manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waste timeNguyên thể (infinitive)
- wastes timeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- wasted timeQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wasting timePhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| waste no timeđộng từ | động từ | Bắt đầu hoặc kết thúc việc gì đó ngay lập tức |
| time-wasterdanh từ | danh từ | Người lãng phí thời gian của chính mình hoặc thời gian của người khác |
| waste of timedanh từ | danh từ | Thì giờ mất công, thời giờ mất công |
| time-wasting | Chưa có nghĩa | |
| there's no time to waste | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lãng phí thời gian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mary không bỏ phí thời gian.
- .Tom bảo tôi đừng phí thời gian xem TV.
- wastin' /