Dịch

mess hall

danh từ (noun)
US/ˈmɛs ˈhɔl/

Nghĩa chính

  1. Nhà ăn quân độidanh từA military dining room or building on an army or marine base.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mess hallDạng gốc (base form)
  2. mess hallsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : , .Trong nhà ăn quân đội, bữa trưa được phục vụ trong bát nhựa và cốc giấy: cơm với sốt ragù, súp xúc xích với bánh mì cũ.
  • .Các binh sĩ ăn trong nhà ăn quân đội.
  • .Tom đang ở nhà ăn quân đội.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

mess“military meal”hall

AI