Nghĩa chính
- Nhà ăn quân độidanh từA military dining room or building on an army or marine base.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mess hallDạng gốc (base form)
- mess hallsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : , .Trong nhà ăn quân đội, bữa trưa được phục vụ trong bát nhựa và cốc giấy: cơm với sốt ragù, súp xúc xích với bánh mì cũ.
- .Các binh sĩ ăn trong nhà ăn quân đội.
- .Tom đang ở nhà ăn quân đội.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa