Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DFAC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của dining facility
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Abbreviation of dining facility.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DFAC
Dạng gốc
(base form)
DFAC
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của dining facility
1
Viết tắt của dining facility
1
Viết tắt của dining facility