Dịch

DFAC

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của dining facilitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of dining facility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DFACDạng gốc (base form)
  2. DFACsSố nhiều (plural)

AI