Dịch

mess cup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với canteen cupdanh từSynonym of canteen cup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mess cupDạng gốc (base form)
  2. mess cupsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI