Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mess cup
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với canteen cup
danh từ
Synonym of canteen cup.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mess cup
Dạng gốc
(base form)
mess cup
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
canteen cup
AI
1
Đồng nghĩa với canteen cup
1
Đồng nghĩa với canteen cup
1
Đồng nghĩa với canteen cup