Dịch

hyperactive

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hiếu độngtính từhaving an increased state of activity
  2. Rối loạn thiếu tập trungtính từhaving attention deficit disorder (no longer used by the scientific community)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperactiveDạng gốc (base form)
  2. more hyperactiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most hyperactiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hyperactive battlefielddanh từChiến tranh liên quan đến các công nghệ tiên tiến mở rộng sự tham gia quân sự ra ngoài chiến trường thực tế, chẳng hạn như công nghệ thông tin tốc độ cao, trí tuệ nhân tạo, cảm biến tầm xa, tàng hình, đạn dược dẫn đường chính xác và hệ thống cảm biến-bắn súng

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?Em bé nhà bạn có hiếu động không?
  • ?Nếu bạn là một đứa trẻ hiếu động thì sao?
  • .Tôi nghĩ Tom là người rất hiếu động.

AI