Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
atwitter
tính từ
(adjective)
/
ə
ˈ
t
w
ɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ríu rít
tính từ
không so sánh
(not comparable)
twittering
2
Hồi hộp phấn khích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
nervously excited
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
twitter
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
twitter
Ví dụ
The
whole
village
is
atwitter
at
the
news
Tin ấy làm cả làng nhao nhác
AI
1
Ríu rít
2
Hồi hộp phấn khích
1
Ríu rít
2
Hồi hộp phấn khích
1
Ríu rít
2
Hồi hộp phấn khích