hyperactiveness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất hiếu động thái quádanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being hyperactive.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
hyperactive“hyper + active”-ness