Dịch

hyperactiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất hiếu động thái quádanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being hyperactive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hyperactive“hyper + active”-ness

AI