hypoactive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hoạt động ít hơn bình thườngtính từLess than normally active.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypoactiveDạng gốc (base form)
- more hypoactiveSo sánh hơn (comparative)
- most hypoactiveSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , , , , , anti-mystiques , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha