how
A1trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- như thế nào, bằng cách nào, ra saotrạng từA1không so sánh (not comparable)Used to ask about or describe the manner or means by which something is done.
- bao nhiêu, đến mức nào, biết baotrạng từA1không so sánh (not comparable)Used to ask about or express the degree, amount, or extent of something.
- thế nào, ra saotrạng từA1không so sánh (not comparable)Used to ask about the state, condition, or health of someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- howDạng gốc (base form)
- howsSố nhiều (plural)
- how's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Liên từ (conjunction) 1
Danh từ (noun) 3
Thán từ (interjection) 2
Tại sao
- không so sánh (not comparable)Tại sao, sao, vì saoWith overtones of why, for what reason.
Ví dụ
- ?Alaska rộng bao nhiêu?
- ?Bạn khỏe không?
- How else can we get this finished?Chúng ta còn có thể hoàn thành việc này bằng cách nào khác nữa?
Xuất hiện ở từ khác
- whatdễ nhầm, đồng nghĩaHỏi về cách thức hoặc mức độ; `what` thường hỏi sự vật, thông tin hoặc đặc điểm cần xác định.
- whydễ nhầmHỏi cách thức hoặc trạng thái, không hỏi nguyên nhân.
- wowdễ nhầmDùng để hỏi hoặc chỉ cách; không có nghĩa như một lời kêu.
- 么Tiếng Trungtương đương
- 哪Tiếng Trungtương đương
- 多么Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng cách nào
Họ từ (word family)
cùng gốc how- everyhowTuy nhiên, bằng bất cứ cách nàotrạng từ
- somehowBằng cách nào đó, không hiểu sao, bằng cách này hay cách kháctrạng từ
- howsofarĐến mức độ nàogiới từ
- howcatchemCuốn tiểu thuyết hoặc vở kịch bí ẩn bắt đầu bằng việc trình chiếu hoặc mô tả hành vi phạm tội, thường tiết lộ danh tính của hung thủ cho khán giả, sau đó trình chiếu hoặc mô tả cách thám tử chứng minh tội lỗi của hung thủdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
trạng từ, liên từ, thán từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihow
- từ tiếng Anh cổhū
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hwō
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihowe
- từ tiếng Anh cổhōh“promontory”
- từ tiếng Bắc Âu cổhaugr“a how, mound”
thán từ
- từ Wyandothaau
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha