how-to
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)That gives advice or instruction on a particular topic.
- Mô tả ngắn gọn, không chính thức về cách hoàn thành một nhiệm vụ cụ thểdanh từA brief informal description of how to accomplish a specific task.
- Cuốn sách hoặc hướng dẫn khác mô tả cách hoàn thành nhiệm vụ trong một lĩnh vực nhất địnhdanh từA book or other guide describing how to accomplish tasks in a certain field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- how-toDạng gốc (base form)
- how-tosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| how-to-vote carddanh từ | danh từ | Thẻ thông tin hoặc tờ rơi do một đảng chính trị xuất bản và phân phát cho công chúng, thường là gần các phòng bỏ phiếu trong thời gian bầu cử, để chỉ dẫn cách bỏ phiếu cho một đảng cụ thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Cô ta đang đọc sách hướng dẫn đánh máy tiếng Việt
- () —, — . : […]