Dịch

how-to-vote card

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ thông tin hoặc tờ rơi do một đảng chính trị xuất bản và phân phát cho công chúng, thường là gần các phòng bỏ phiếu trong thời gian bầu cử, để chỉ dẫn cách bỏ phiếu cho một đảng cụ thểdanh từAn informational card or leaflet published by a political party and distributed to the general public, usually near voting booths during election time, to indicate how to vote for a particular party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. how-to-vote cardDạng gốc (base form)
  2. how-to-vote cardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • how-to-vote , , ′.
  • how-to-vote . , , how-to-vote […].

AI