Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HTV card
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của how-to-vote card
danh từ
Abbreviation of how-to-vote card.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HTV card
Dạng gốc
(base form)
HTV card
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của how-to-vote card
1
Viết tắt của how-to-vote card
1
Viết tắt của how-to-vote card