Dịch

how so

cụm từ (phrase)trạng từ (adverb)
UK/ˈhaʊ ˈsəʊ/US/ˈhaʊ ˈsoʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm sao?; Bằng cách nào?cụm từHow?; In what way?
  2. Tại sao?; Vì lý do gì?cụm từWhy?; For what reason?
  3. Làm sao; Bằng cách nào; Tuy nhiêntrạng từHow; In what way; however
  4. Tại sao; Vì lý do gìtrạng từWhy; For what reason.

Cụm từ (phrase)

how soonBao lâu nữa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Dùng như một bộ tăng cường
  1. Used as an intensifier.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihow-so

Ví dụ

  • . ― ?
  • . ― ?
  • , ! ! , , , , .

AI