Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nắm chặt, giữ chặtđộng từTo grasp or grip firmly.
- Chờ một lát, đợi máyđộng từWait a short while.
- Giữ hộ, cất giữđộng từTo keep; to store something for someone.
- Giữ vững lợi thếđộng từTo retain an advantage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hold onNguyên thể (infinitive)
- holds onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- held on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- holding onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)hold on a secĐợi một tíhold on to somethingBám chặt vào cái gìhold ontoGiữ, duy trìhold one's jawĐược dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hold, hàmhold one's ownChứng tỏ mình có khả năng; cung cấp một hiệu suất đáng kính hoặc cạnh tranh xứng đáng; tự mình đứng lênhold one's peeChống lại sự thôi thúc đi tiểu
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Giữ lòng trung thành
- Giữ lòng trung thành, trung kiênTo remain loyal.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hãy nắm chặt lấy lan can.
- .Đợi một lát để tôi lấy áo khoác.
- .Hãy giữ hộ tôi chiếc ô trong khi tôi đi tàu lượn siêu tốc.