guards là số nhiều của guard
Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- bảo vệ, che chởđộng từA2ngoại động từ (transitive)To protect a person or thing from danger, attack, injury, or surprise.
- người bảo vệ, đội bảo vệ, lính gác, đội cận vệdanh từA2A person, group, or thing assigned to protect or watch over someone or something.
- cảnh giác, đề phòng, phòng ngừađộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be watchful or take precautions against danger, mistakes, or surprise.
- cảnh giác, thế phòng thủ, trạng thái phòng thủdanh từB1không đếm được (uncountable)A state of caution or readiness to defend oneself against danger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on guardtrên ca trựca sentry on guardmột lính gác trên ca trực
- under guarddưới sự canh gácThe escaped prisoner was brought back under armed guard.Tên tù nhân bỏ trốn đã bị đưa về lại dưới sự canh gác vũ trang.
- guard sb/sthcanh gác ai/cái gì
- guard sbcanh giữ ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armed guard | Lính gác có vũ trang | |
| catch someone off guard | Khiến ai trở tay không kịp | |
| guard against something | Đề phòng điều gì | |
| guard of honourdanh từ | danh từ | Đội danh dự |
| on guardtính từ | tính từ | Cảnh giác |
| security guarddanh từ | danh từ | Cảnh vệ |
| be on guard | Cảnh giác | |
| chain guarddanh từ | danh từ | Khoang chứa bộ xích và bánh xích của xe đạp |
18 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 3
Bộ phận che chắn
- Bộ phận che chắn, nắp bảo vệ, lưới bảo vệA part of a machine which blocks access to dangerous parts.
Xuất hiện ở từ khác
- conductorđồng nghĩachỉ nhân viên phụ trách tàu hỏa, thường dùng ở Anh
- defendđồng nghĩanhấn mạnh vào việc canh gác để bảo vệ
- defenseđồng nghĩaThường nhấn mạnh việc canh giữ để giữ cho người hoặc vật an toàn.
- watchđồng nghĩaBảo vệ nghiêm ngặt để chống lại kẻ xấu hoặc nguy cơ.
- watchingđồng nghĩaNhấn mạnh việc canh giữ để bảo vệ hoặc phát hiện vấn đề.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vè xe
Họ từ (word family)
cùng gốc guardNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigarde
- từ tiếng Pháp cổguarde“a guardian, warden, keeper”
động từ
- từ tiếng Pháp trung đạigarder
- từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạiwardo
- từ tiếng Frank*wardēn
Cùng gốc (doublet)ward
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
- .Hai người đàn ông đứng canh chừng.
- .Thợ sửa xe máy đã tháo hộp chắn xích bị hỏng ra.