Dịch

be on guard

UK/bi ɒn ˈɡɑːd/US/bi ɑn ˈɡɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Cảnh giác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Hãy cảnh giác khi trò chuyện với người lạ trên mạng.

AI