Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
armed guard
UK
/ˈ
ɑː
m
d
ˈ
ɡ
ɑː
d
/
US
/ˈ
ɑ
ɹ
m
d
ˈ
ɡ
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Lính gác có vũ trang
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
armed guards
Lính gác có vũ trang
Xuất hiện ở từ khác
guard
kết hợp
nhân viên bảo vệ vũ trang
AI
1
Lính gác có vũ trang
1
Lính gác có vũ trang
1
Lính gác có vũ trang