fees là số nhiều của fee
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Phí, lệ phí, phí tham giadanh từAn amount charged for a privilege.
- Phí dịch vụ, thù laodanh từAn amount charged for professional services.
- Phụ phídanh từAn additional monetary payment charged for a service or good, especially one that is minor compared to the underlying cost.
- Trả công, thuê mướn, hối lộđộng từTo reward for services performed, or to be performed; to recompense; to hire or keep in hire; hence, to bribe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fee for sthphí cho việc gìCustomers pay an annual fee for the service.Khách hàng trả một khoản phí hàng năm cho dịch vụ.
- fee for doing sthphí cho việc làm gìDoes the bank charge a fee for setting up the account?Ngân hàng có thu phí cho việc mở tài khoản không?
- for a feetrả phíUsers can block ads for a small monthly fee.Người dùng có thể chặn quảng cáo với một khoản phí nhỏ hàng tháng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consulting fee | Phí tư vấn | |
| entrance fee | Phí vào cửa | |
| late feedanh từ | danh từ | Phí nộp muộn, phí trả muộn |
| pay a fee | Trả phí | |
| service feedanh từ | danh từ | Phí dịch vụ |
| tuition fee | Học phí | |
| finder's feedanh từ | danh từ | Khoản thanh toán được trả cho người trung gian hoặc người trung gian trong một giao dịch kinh doanh để đổi lấy việc tìm kiếm và kết nối hai bên với giao dịch |
| flat fee | Phí trọn gói |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Di sản bất động sản thừa kế
- An inheritable estate in land, whether absolute and without limitation to potential heirs (fee simple) or with limitations to particular kinds of heirs (fee tail).
Xuất hiện ở từ khác
- chargeđồng nghĩaGần nghĩa nhất và thường gắn với một dịch vụ cụ thể.
- chargesđồng nghĩadùng cho phí dịch vụ
- commissionđồng nghĩatừ chung cho mọi loại phí, không chỉ hoa hồng
- costsđồng nghĩaThường là khoản phí chính thức cho đăng ký, dịch vụ hoặc tư vấn.
- comisiónTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc feeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Phí đã tăng lên.
- .Chúng tôi sẽ miễn phí.
- / ; Bệnh nhân kêu gào đòi cây Hellebore một cách vô ích và trả tiền cho bác sĩ; nhưng sự khôn ngoan đã đến quá muộn.