Dịch

fief

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất do cấp trên nắm giữ, đặc biệt với điều kiện tỏ lòng kính trọng, trung thành và phục vụ cá nhân, đặc biệt là nghĩa vụ quân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land held of a superior, particularly on condition of homage, fealty, and personal service, especially military service.
  2. Đồng nghĩa với estate: bất kỳ vùng đất nào, khi được coi là khu vực mà chủ sở hữu thực hiện quyền kiểm soát của chúadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of estate: any land, when considered as a region over which the owner exercises lordly control.
  3. Lãnh thổ, một miền, một khu vực mà người ta thực hiện quyền kiểm soát của chúa tể, đặc biệt đối với các cơ quan quan liêu của công ty hoặc chính phủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A territory, a domain, an area over which one exercises lordly control, particularly with regard to corporate or governmental bureaucracies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiefDạng gốc (base form)
  2. fiefsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in fiefcụm giới từLà quyền kế thừa, theo nghĩa vụ hiện hành của chế độ phong kiến

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạifief
  2. từ tiếng Pháp cổfief
  3. từ tiếng Latinh trung đạifevum

Cùng gốc (doublet)feefeudfeoff

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI