Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiefhold
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái ấp (được nắm giữ)
danh từ
A fief (that is held).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiefhold
Dạng gốc
(base form)
fiefhold
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fief
+
hold
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fiefhold
fiefhold
er
Người nắm giữ một thái ấp
danh từ
fiefhold
ing
Hành động hoặc thực hành nắm giữ thái ấp
danh từ
AI
1
Thái ấp (được nắm giữ)
1
Thái ấp (được nắm giữ)
1
Thái ấp (được nắm giữ)