Dịch

fiefholding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc thực hành nắm giữ thái ấpdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or practice of holding fiefs.
  2. Thái ấp (được nắm giữ), một quyền sở hữu đất đaidanh từđếm được (countable)A fief (that is held), a landholding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiefholdingDạng gốc (base form)
  2. fiefholdingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI