Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
service fee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ
v
ə
s
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Phí dịch vụ
danh từ
A service charge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
service fee
Dạng gốc
(base form)
service fee
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
That
company
charges
a
monthly
service
fee
of
thirty
dollars
.
AI
1
Phí dịch vụ
1
Phí dịch vụ
1
Phí dịch vụ