Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
entrance fee
US
/ˈɛ
n
t
ɹ
ə
n
s
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Phí vào cửa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
entrance fees
Phí vào cổng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
entrada
giống cái
Tiền vào cửa, vé vào cửa
AI
1
Phí vào cửa
1
Phí vào cửa
1
Phí vào cửa