Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
flat fee
US
/ˈ
f
l
æ
t
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Phí trọn gói
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a flat fee
Khoản phí cố định
flat feet
danh từ
danh từ
Tình trạng thể chất mà lòng bàn chân tiếp xúc hoàn toàn với mặt đất, do vòm bàn chân đã xẹp xuống hoặc do chúng không bao giờ phát triển
AI
1
Phí trọn gói
1
Phí trọn gói
1
Phí trọn gói