Nghĩa chính
- Tình trạng thể chất mà lòng bàn chân tiếp xúc hoàn toàn với mặt đất, do vòm bàn chân đã xẹp xuống hoặc do chúng không bao giờ phát triểndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A physical condition where the soles of the feet are in full contact with the ground, either because the arches have collapsed or because they never developed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)