Dịch

flatfoot

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tình trạng vòm bàn chân tiếp xúc với mặt đấtdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A condition in which the arch of the foot makes contact with the ground.
  2. Người có tình trạng trêndanh từA person having the above condition.
  3. Thủy thủdanh từA sailor.
  4. Đi lại trong quá trình làm việc, đặc biệt là khi điều trađộng từTo walk around in the course of work, especially when investigating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. flatfootNguyên thể (infinitive)
  2. flatfootsSố nhiều (plural)
  3. flatfeet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. flatfootedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. flatfootingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
(số nhiều thường là bàn chân phẳng) Một cảnh sát
  1. (plural typically flatfoots) A policeman.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • “, ,” , .
  • .

AI