Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feepayer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trả phí
danh từ
One who pays a fee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feepayer
Dạng gốc
(base form)
feepayer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fee
+
payer
AI
1
Người trả phí
1
Người trả phí
1
Người trả phí