excused là quá khứ và phân từ quá khứ của excuse
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tha thứđộng từngoại động từ (transitive)To forgive; to pardon; to overlook.
- Cho phép rời đi, miễn chođộng từngoại động từ (transitive)To allow to leave, or release from any obligation.
- Bào chữa, biện hộ, bao biệnđộng từngoại động từ (transitive)To provide an excuse for; to justify.
- Lý do, cớ, lời bào chữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An explanation designed to avoid or alleviate guilt or negative judgment; a plea offered in extenuation of a fault.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- excuse for sthlý do cho việc gìThere's no excuse for such behaviour.Không có lý do gì cho hành vi như vậy.
- excuse for doing sthlý do cho việc làm gìHis excuse for forgetting her birthday was that he had lost his diary.Lý do anh ấy quên sinh nhật cô ấy là anh ấy đã làm mất nhật ký.
- excuse to do sthlý do để làm gìIt gave me an excuse to take the car.Nó cho tôi một lý do để lấy xe.
- excuse sththứ lỗi cho cái gìPlease excuse the mess.Xin thứ lỗi cho sự bừa bộn.
- excuse sbthứ lỗi cho aiYou must excuse my father—he's not always that rude.Bạn phải thứ lỗi cho bố tôi—ông ấy không luôn rude như vậy.
- excuse sb for sththứ lỗi cho ai về việc gìShe had been excused for her actions.Cô ấy đã được thứ lỗi cho hành động của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| excuse oneself | Xin phép rời đi | |
| excuse someone for something | Bỏ qua cho ai điều gì | |
| good excuse | Lý do chính đáng | |
| lame excuse | Cớ vớ vẩn | |
| make an excuse | Viện cớ | |
| poor excuse | Cái cớ vụng về | |
| excuse mecụm từ, danh từ | cụm từ, danh từ | Xin lỗi |
| excuse youcụm từ | cụm từ | Phản ứng phẫn nộ đối với một cá nhân đã cư xử thô lỗ hoặc xấc xược và không xin lỗi |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Tự thanh minh
- Tự thanh minh, xin tha thứ, tạ lỗiTo relieve of an imputation by apology or defense; to make apology for as not seriously evil; to ask pardon or indulgence for.
Xuất hiện ở từ khác
- butđồng nghĩalời bào chữa, lý do thoái thác nói chung
- exemptiondễ nhầmcó nghĩa là 'lý do bào chữa' hoặc 'tha thứ', khác với 'exemption' là 'miễn trừ'.
- expecttrái nghĩaMiễn cho ai đó không phải làm việc hoặc không phải thực hiện yêu cầu.
- reasondễ nhầm, đồng nghĩaCái cớ, lý do được đưa ra để bào chữa cho một lỗi lầm hoặc sự vắng mặt, thường mang sắc thái không hoàn toàn chính đáng.
- películaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- peroTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc excuseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexcusen
- từ tiếng Pháp cổescuser
- từ tiếng Latinhexcuso“to excuse, allege in excuse, literally, free from a charge”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . ?Cảm phiền. Bạn có thể nói tiếng Anh không?
- ?Con xin phép rời bàn ăn được không ạ?
- , !Cậu biết thừa nó không nên làm vậy, nên đừng cố bao biện cho hành vi của nó nữa!