Dịch

exemption

C1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. sự miễn trừ, sự miễndanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)freedom from an obligation or duty.
  2. mức miễn thuế, khoản miễn thuếdanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a reduction in the amount of tax owed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exemptionDạng gốc (base form)
  2. exemptionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • exemption (from sth)sự miễn (việc gì/cái gì)

Cụm từ (phrase)

claim an exemptionYêu cầu miễn trừ
grant an exemptionCho phép miễn trừ
seek an exemptionXin miễn trừ
tax exemptionSự miễn thuế
therapeutic use exemptiondanh từSự miễn trừ cho phép sử dụng chất bị cấm cho mục đích chữa bệnh để lệnh cấm cạnh tranh sẽ không xảy ra khi xét nghiệm cho kết quả dương tính

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự miễn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of exempting.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

exempt-ion

  1. từ tiếng Pháp cổexemption
  2. từ tiếng Latinhexemptiō

Ví dụ

  • .Chúng tôi đang nộp đơn xin miễn thuế.
  • ?Liệu cái chết có phải là sự giải thoát duy nhất có thể?
  • .Tiền bạc không mua được sự tránh khỏi bệnh tật.

AI