Dịch

exemptionalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng mối quan hệ giữa con người và môi trường tự nhiên là không quan trọng vì con người được “miễn trừ” khỏi các tác động của môi trường và có khả năng thích nghi thông qua sự thay đổi văn hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that the relationship between humans and the natural environment is unimportant because humans are "exempt" from environmental forces and capable of adapting via cultural change.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI