Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exemptionalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa miễn trừ
danh từ
A supporter of exemptionalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exemptionalist
Dạng gốc
(base form)
exemptionalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
exemptional
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa miễn trừ
1
Người ủng hộ chủ nghĩa miễn trừ
1
Người ủng hộ chủ nghĩa miễn trừ