exención
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsenˈθjon/
Nghĩa chính
- Miễn trừdanh từexemption
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exenciónDạng gốc (base form)
- exencionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exención fiscal | Miễn thuế |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Miễn trừ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- XVIII.Miễn trừ thuế là một trong những đặc quyền của quý tộc trong xã hội Pháp thế kỷ XVIII.
- , .Nếu cần, họ sẽ yêu cầu một miễn trừ.