Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grant an exemption
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
t
ə
n
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɛ
m
p
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cho phép miễn trừ
Xuất hiện ở từ khác
exemption
kết hợp
cấp quyền miễn trừ
AI
1
Cho phép miễn trừ
1
Cho phép miễn trừ
1
Cho phép miễn trừ