Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tax exemption
US
/ˈ
t
æ
k
s
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɛ
m
p
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự miễn thuế
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exención fiscal
giống cái
Miễn thuế
Xuất hiện ở từ khác
exemption
kết hợp
miễn thuế
relief
đồng nghĩa
miễn thuế
AI
1
Sự miễn thuế
1
Sự miễn thuế
1
Sự miễn thuế