Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eximición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miễn trừ
danh từ
exemption
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eximición
Dạng gốc
(base form)
eximici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exemption
Sự miễn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exención
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eximir
AI
1
Miễn trừ
1
Miễn trừ
1
Miễn trừ