Dịch

nonexempt

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không được miễn trừtính từkhông so sánh (not comparable)Not exempt.
  2. Bị đánh thuế; không thuộc bất kỳ loại thu nhập nào không được áp dụng thuếtính từkhông so sánh (not comparable)Subject to taxation; not within any category of income to which taxes are not applied.
  3. Người không được miễn trừdanh từOne who is not exempt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonexemptDạng gốc (base form)
  2. nonexemptsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI