enters là ngôi thứ ba số ít hiện tại của enter
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- vào, đi vàođộng từA1nội động từ (intransitive)To go or come into an enclosed or partially enclosed space.
- nhập, gõ vàođộng từA2ngoại động từ (transitive)To type or input something into a computer.
- đăng ký, tham gia, bắt đầuđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To register or sign up for something; to begin a regular activity or profession.
- hiệu lực, có hiệu lựcđộng từB1nội động từ (intransitive)To become effective; to come into force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- enter sthvào cái gì
- enter sb/sth in sthđăng ký ai/cái gì tham gia việc gìIrish trainers have entered several horses in the race.Các huấn luyện viên người Ireland đã đăng ký vài con ngựa tham gia cuộc đua.
- enter sb/sth for sthđăng ký ai/cái gì cho việc gìHow many students have been entered for the exam?Bao nhiêu học sinh đã được đăng ký cho kỳ thi?
- enter (for sth)đăng ký (tham gia việc gì)Only four British players have entered for the championship.Chỉ có bốn vận động viên Anh đăng ký tham gia giải vô địch.
- enter sth in sthđiền cái gì vào đâuEnter your name and occupation in the boxes.Điền tên và nghề nghiệp của bạn vào các ô.
- enter sth into sthnhập cái gì vào đâuto enter data into a computernhập dữ liệu vào máy tính
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Danh từ (noun) 3
Ghi vào sổ
- ngoại động từ (transitive)Ghi vào sổ, vào sổTo record (something) in an account, ledger, etc.
Ví dụ
- .Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
- .Hãy nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn.
- to enter a knife into a piece of woodcắm mũi dao vào một mảnh gỗ
Họ từ (word family)
cùng gốc enterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạientren
- từ tiếng Pháp cổentrer
- từ tiếng Latinhintrō“enter”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- accessđồng nghĩaChỉ nói hành động vào một nơi, không dùng cho dữ liệu hoặc hệ thống.
- creditđồng nghĩaNghĩa là ghi khoản vào sổ hoặc hệ thống tài chính.
- entereddễ nhầmĐây là dạng nguyên, dùng sau to, ở thì hiện tại hoặc trong mệnh lệnh.
- get intodễ nhầm, đồng nghĩaTrang trọng hơn get into.
- go inđồng nghĩaDùng trong ngữ cảnh tương tự.
- keep offtrái nghĩađi vào