ingo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khung cửa ra vào, cửa sổ, lò sưởi hoặc cấu trúc tương tựdanh từThe frame of a door, window, fireplace, or similar structure.
- Chất hoặc vật đã đi vàodanh từA substance or thing that has gone in.
- Hành động hoặc quá trình đi vàodanh từThe act or process of going in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingoDạng gốc (base form)
- ingoesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .
- , , , , , . .
- , , .