Dịch

ingo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khung cửa ra vào, cửa sổ, lò sưởi hoặc cấu trúc tương tựdanh từThe frame of a door, window, fireplace, or similar structure.
  2. Chất hoặc vật đã đi vàodanh từA substance or thing that has gone in.
  3. Hành động hoặc quá trình đi vàodanh từThe act or process of going in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingoDạng gốc (base form)
  2. ingoesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • , , , , , . .
  • , , .

AI