Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingotlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như thỏi
tính từ
Resembling an ingot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingotlike
Dạng gốc
(base form)
more ingotlike
So sánh hơn
(comparative)
most ingotlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ingot
+
-like
AI
1
Giống như thỏi
1
Giống như thỏi
1
Giống như thỏi