Nghĩa chính
- tránh, cách tránhđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stay away from something or keep it at a distance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep offNguyên thể (infinitive)
- keeps offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept off (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping offPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keep off something | Tránh xa điều gì | |
| keep off the grass | Không giẫm lên cỏ | |
| keep off the streetsđộng từ | động từ | Truyền cảm hứng hoặc khiến (ai đó) tránh sự nhàn rỗi, thất nghiệp, nghèo đói hoặc hành vi chống đối xã hội |
Ví dụ
- .Bạn hãy đuổi lũ chó ra xa trong khi tôi đi gõ cửa.
- .Anh ấy ra hiệu cho tôi không được đi lên cỏ.
- , " ."Có một tấm biển ghi "Không đi lên cỏ".