Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
keep off something
Nghĩa chính
1
Tránh xa điều gì
Ví dụ
Keep
off
wet
paint
.
Tránh xa sơn ướt.
Xuất hiện ở từ khác
keep off
kết hợp
tránh xa điều gì
AI
1
Tránh xa điều gì
1
Tránh xa điều gì
1
Tránh xa điều gì