disliked là quá khứ và phân từ quá khứ của dislike
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không thíchdanh từAn attitude or a feeling of distaste or aversion.
- Điều không thích, thứ không thíchdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Something that a person dislikes (has or feels aversion to).
- Lượt không thích, nút không thíchdanh từAn individual vote showing disapproval of, or lack of support for, something posted on the Internet.
- Không thích, ghétđộng từngoại động từ (transitive)To have a feeling of aversion or antipathy towards; not to like.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dislike sb/sthghét ai/cái gìWhy do you dislike him so much?Tại sao bạn lại ghét anh ấy đến vậy?
- dislike doing sthghét làm gìI dislike being away from my family.Tôi ghét việc phải xa gia đình.
- dislike sb/sth doing sthghét ai/cái gì làm gìHe disliked her staying away from home.Anh ấy không thích việc cô ấy ở xa nhà.
- dislike it when…không thích khi…He disliked it when she behaved badly in front of his mother.Anh ấy không thích khi cô ấy cư xử tệ trước mặt mẹ mình.
- dislike sth about sb/sthghét điều gì ở ai/cái gìWhat did you dislike about the film?Bạn không thích điều gì ở bộ phim này?
- dislike of sb/sthsự ghét bỏ ai/cái gìHe did not try to hide his dislike of his boss.Anh ấy không cố che giấu sự ghét bỏ đối với sếp của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dislike intensely | Ghét cay ghét đắng | |
| express dislike | Bày tỏ sự không thích | |
| instant dislike | Ác cảm ngay từ đầu | |
| intense dislike | Sự ghét cay ghét đắng | |
| strong dislike | Sự không thích sâu sắc | |
| cordial dislikecụm từ | cụm từ | Sự ghét cay ghét đắng |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bấm không thích
- Bấm không thích, nhấn không thíchTo leave a vote to show disapproval of, or lack of support for, something posted on the Internet.
Họ từ (word family)
cùng gốc dislikeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Victoria's , 75 . , , .Vì chiều theo ý Nữ hoàng Victoria không thích tốc độ cao, các chuyến tàu đặc biệt được chạy khoảng 75 phút cho hành trình trên tuyến Deeside, nhưng sau khi bà qua đời, chúng đã được tăng tốc nhẹ.
- .Hãy cho tôi biết những điều bạn thích và không thích.
- , . .Giữa những tranh cãi gay gắt về đường sắt thời bấy giờ, Francis dĩ nhiên có những định kiến của mình. Dường như ông ghét cay ghét đắng tầng lớp quý tộc nói chung.
Xuất hiện ở từ khác
- caretrái nghĩaKhông thích, ghét.
- desiretrái nghĩakhông thích
- enjoytrái nghĩaKhông thích, thể hiện thái độ không hài lòng ở mức độ nhẹ.
- hatedễ nhầmMức độ nhẹ hơn 'hate', chỉ đơn thuần là không có thiện cảm hoặc không thích.
- hearttrái nghĩacó nghĩa là không thích hoặc không tán thành.
- intotrái nghĩaMạnh hơn chỉ không thích và thường mang tính tiêu cực.