Dịch

antipatía

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/antipaˈtia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ác cảmdanh từantipathy
  2. Không thích (đối với một người hoặc nhiều người)danh từdislike (toward a person or people)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antipatíaDạng gốc (base form)
  2. antipatíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc antipatía

AI