Dịch

chicken-hearted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhút nhát, nhát gantính từNot brave; lacking courage; cowardly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicken-heartedDạng gốc (base form)
  2. more chicken-heartedSo sánh hơn (comparative)
  3. most chicken-heartedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

chicken-heartedlytrạng từMột cách có tâm hồn gà; một cách đáng sợ
chicken-heartednessdanh từPhẩm chất của lòng gà; hèn nhát

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , rush-candle , , , […].

AI